Nghĩa của từ "be asked to do" trong tiếng Việt

"be asked to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be asked to do

US /bi æskt tu du/
UK /bi ɑːskt tu du/
"be asked to do" picture

Cụm từ

được yêu cầu làm, được mời làm

to be requested or required to perform a specific action

Ví dụ:
Employees may be asked to do overtime during the busy season.
Nhân viên có thể được yêu cầu làm thêm giờ trong mùa bận rộn.
I was asked to do a presentation for the board.
Tôi đã được yêu cầu thực hiện một bài thuyết trình cho hội đồng quản trị.